0086-19851890163 jane@khonorchem.com
Inorganic salts

CÔNG TY TNHH JIANGSU KHONOR CHEMI -CALS

Nhà cung cấp đồng axetat | Đồng số lượng lớn cho thức ăn chăn nuôi và công nghiệp

Kiểu :Muối vô cơ

Và Không:

CAS N:6046-93-1

Số lượng trong 20' FCL:24MT

Bao bì:Bao 25kg

Chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Copper Acetate is a versatile copper compound used in feed additives, chemical intermediates, and industrial applications. It provides a stable and bioavailable source of copper, supporting livestock health, premixes, and chemical manufacturing.

Available in bulk, Copper Acetate ensures consistent quality, solubility, and easy handling for feed, agriculture, and industrial formulations.


Tính chất hóa học và vật lý

  • Chemical Name: Copper(II) Acetate

  • CAS Number: 6046-93-1

  • Molecular Formula: Cu(C₂H₃O₂)₂

  • Appearance: Light blue crystalline powder

  • Mùi: Không mùi

  • Solubility: Soluble in water, ethanol

  • Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.

  • Thời hạn sử dụng: 24 tháng nếu được bảo quản đúng cách.


Thông số kỹ thuật điển hình

  • Assay (Cu(C₂H₃O₂)₂): ≥ 98%

  • Copper (Cu): ≥ 25%

  • Độ ẩm: ≤ 2%

  • Insoluble Matter: ≤ 0.5%

  • Kim loại nặng (Pb): ≤ 10 ppm

  • Asen (As): ≤ 3 ppm

  • Appearance: Light blue crystalline powder


Ứng dụng

  • Thức ăn chăn nuôi: copper supplementation for livestock and poultry

  • Thức ăn hỗn hợp: nutrient balancing in formulations

  • Nông nghiệp: copper micronutrient fertilizers

  • Công nghiệp: chemical intermediates, dyes, catalysts

  • Các công dụng khác: laboratory reagent and specialty chemical


Tính năng và lợi ích

  • High-purity copper source for feed, agricultural, and industrial applications

  • Water-soluble and easy to handle in feed and premix formulations

  • Supports livestock growth, immune function, and overall health

  • Cung cấp số lượng lớn đảm bảo sản xuất ổn định.

  • Mức độ tạp chất thấp, phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm.

  • Giấy chứng nhận phân tích (COA)/Bảng dữ liệu phân tích (TDS) có sẵn để đảm bảo chất lượng.

  • Cost-effective solution for large-scale use


Đóng gói & Lưu trữ

  • Đóng gói: Bao 25 ​​kg, bao jumbo 500 kg, hoặc đóng gói theo yêu cầu.

  • Storage: Store in a dry, cool, well-ventilated area, protected from moisture


Thị trường toàn cầu

Copper Acetate Supplier – We supply to global markets including USA, Europe, Middle East, and Southeast Asia.


Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá và mẫu miễn phí!

✉️ Email:jane@khonorchem.com
📞 Điện thoại / WhatsApp / WeChat: 86-19851890163
🌍 WhatsApp:
https://wa.me/8619851890163


TDS - Copper acetate.pdf

COA-Copper acetate.pdf





Để lại tin nhắn

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về Tư vấn ứng dụng, Hỗ trợ mẫu, Giá FOB, v.v. Bạn sẽ nhận được phản hồi trong vòng 8 giờ.
*CÔNG TY:
*TÊN:
*E-MAIL:
*Điện thoại:
*Tin nhắn:

Trở lại đầu trang